đồ đệ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo học và phục vụ một người thầy, một bậc đạo sư: Chỉ một cá nhân chính thức nhận ai đó làm thầy để học hỏi kiến thức, đạo lý hoặc võ nghệ, và thường có quan hệ gắn bó, phụng sự.
- Môn sinh, học trò (trong các môn phái võ thuật, tôn giáo, hoặc nghề nghiệp truyền thống): Thường dùng trong ngữ cảnh có tính kế thừa, truyền thụ từ đời này sang đời khác, mang sắc thái tôn trọng và trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị sư phụ ấy có rất nhiều đồ đệ theo học. (Người thầy đó có rất nhiều môn đồ theo học.)
- Các đồ đệ của ông luôn một lòng kính trọng và phụng sự thầy. (Những học trò của ông luôn một lòng kính trọng và phụng sự thầy.)
- Ngôi chùa này là nơi tu tập của các đồ đệ nhà Phật. (Ngôi chùa này là nơi tu tập của các tín đồ, môn đệ nhà Phật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ đệ ruột" hoặc "đồ đệ chân truyền": Chỉ người học trò được thầy yêu quý, tin cậy nhất và được truyền thụ những tinh hoa, bí quyết.
- Ông ấy chọn một đồ đệ ruột để kế thừa môn phái. (Ông ấy chọn một môn đồ thân tín để kế thừa môn phái.)
- "Đồ đệ hư hỏng": Chỉ người học trò làm điều sai trái, làm hoen ố danh tiếng của thầy.
- Hành động của tên đồ đệ hư hỏng ấy khiến sư phụ vô cùng đau lòng. (Hành động của tên môn đồ hư hỏng ấy khiến người thầy vô cùng đau lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đệ tử (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ người theo học một vị thầy, thường dùng trong cả văn cảnh trang trọng lẫn đời thường.
- Ông nhận anh ta làm đệ tử. (Ông nhận anh ta làm học trò.)
- Môn đệ (danh từ): Từ trang trọng, thường dùng trong các môn phái, tông phái.
- Các môn đệ của phái Võ Đang. (Các học trò của phái Võ Đang.)
- Học trò (danh từ): Từ phổ biến và rộng nghĩa hơn, chỉ người đi học nói chung, ít mang sắc thái phục vụ và gắn bó chặt chẽ như "đồ đệ".
- Cô giáo có nhiều học trò ngoan. (Cô giáo có nhiều học sinh ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Môn sinh: Học trò trong một môn học, môn phái.
- Tín đồ: Người tin theo, sùng bái một tôn giáo, giáo phái (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có quan hệ thầy-trò trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
- Kết nghĩa thầy trò / Nhận làm đồ đệ: Hình thức chính thức thiết lập mối quan hệ thầy-trò.
- Anh ta đã quỳ xuống xin được nhận làm đồ đệ. (Anh ta đã quỳ xuống xin được nhận làm học trò.)
- Truyền thụ cho đồ đệ: Trao lại kiến thức, kỹ năng cho học trò.
- Bí kíp võ công được truyền thụ cho các đồ đệ. (Bí kíp võ công được trao lại cho các môn đồ.)
Thành ngữ liên quan
- "Thầy nào trò nấy" / "Thầy ra thầy, tớ ra tớ": Phản ánh mối quan hệ và ảnh hưởng sâu sắc giữa thầy và trò. Người thầy giỏi thường có học trò giỏi, và ngược lại.
- Xem cách hành xử của đồ đệ là biết được phần nào tư cách của vị sư phụ, đúng là thầy nào trò nấy. (Xem cách hành xử của môn đồ là biết được phần nào tư cách của người thầy, đúng là thầy nào trò nấy.)